YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tủi thân
tủi thân
委屈
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tủi: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音)
?
詞義
感到委屈
常用搭配
cảm thấy tủi thân
感到委屈
tủi thân một mình
獨自委屈
例句
Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.
她因為沒人記得她的生日而感到委屈。
Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.
有時我也會因為離家遠而覺得委屈。
情緒百態
phấn chấn
振奮
ủng hộ
擁護
sĩ khí
士氣
lắng xuống
平息
tình cảm chân thật
真情
đáng đời
活該
常見問題
「委屈」越南語怎麼說?
「委屈」的越南語是 tủi thân。
tủi thân 是什麼意思?
tủi thân 的意思是「委屈」(動詞)。感到委屈
tủi thân 怎麼發音?
tủi thân 有 2 個音節:tủi: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tủi thân 常用嗎?
tủi thân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tủi thân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.(她因為沒人記得她的生日而感到委屈。);Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.(有時我也會因為離家遠而覺得委屈。)。
想讓「tủi thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store