YiWordsYiWords

tủi thân

委屈

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tủi: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音) ?

tủi thân 委屈

詞義

常用搭配

cảm thấy tủi thân
感到委屈
tủi thân một mình
獨自委屈

例句

Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.
她因為沒人記得她的生日而感到委屈。
Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.
有時我也會因為離家遠而覺得委屈。

情緒百態

常見問題

「委屈」越南語怎麼說?
「委屈」的越南語是 tủi thân。
tủi thân 是什麼意思?
tủi thân 的意思是「委屈」(動詞)。感到委屈
tủi thân 怎麼發音?
tủi thân 有 2 個音節:tủi: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tủi thân 常用嗎?
tủi thân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tủi thân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.(她因為沒人記得她的生日而感到委屈。);Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.(有時我也會因為離家遠而覺得委屈。)。

想讓「tủi thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始