YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thợ điện
thợ điện
電工
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thợ: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音)
?
詞義
電工
常用搭配
gọi thợ điện
叫電工
thợ điện sửa chữa
電工維修
例句
Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.
我需要電工來修燈。
Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.
電工正在檢查系統。
相關詞彙
tiền điện
電費
điện nước
水力發電
bật lửa
打火機
túi ngủ
睡袋
nghĩa trang
墓地
mặt biển
海面
常見問題
「電工」越南語怎麼說?
「電工」的越南語是 thợ điện。
thợ điện 是什麼意思?
thợ điện 的意思是「電工」(名詞)。電工
thợ điện 怎麼發音?
thợ điện 有 2 個音節:thợ: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thợ điện 常用嗎?
thợ điện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thợ điện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.(我需要電工來修燈。);Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.(電工正在檢查系統。)。
想讓「thợ điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store