YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thô ráp
thô ráp
粗糙
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thô: ngang (平音) · ráp: sắc (高升)
?
詞義
粗糙,不光滑
常用搭配
bề mặt thô ráp
表面粗糙
da thô ráp
皮膚粗糙
例句
Bàn này có bề mặt thô ráp.
這張桌子表面很粗糙。
Tay tôi bị thô ráp vào mùa đông.
冬天我的手變得粗糙。
表面觸感
trơn tru
光滑
sạch sẽ
潔淨
trong suốt
透明
long lanh
晶瑩
vằn
條紋
hôi
臭
常見問題
「粗糙」越南語怎麼說?
「粗糙」的越南語是 thô ráp。
thô ráp 是什麼意思?
thô ráp 的意思是「粗糙」(形容詞)。粗糙,不光滑
thô ráp 怎麼發音?
thô ráp 有 2 個音節:thô: ngang (平音) · ráp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thô ráp 常用嗎?
thô ráp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thô ráp 在句子裡怎麼用?
例如:Bàn này có bề mặt thô ráp.(這張桌子表面很粗糙。);Tay tôi bị thô ráp vào mùa đông.(冬天我的手變得粗糙。)。
想讓「thô ráp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store