YiWordsYiWords

trong suốt

透明

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · suốt: sắc (高升) ?

trong suốt 透明

詞義

常用搭配

kính trong suốt
透明玻璃
nước trong suốt
清澈的水

例句

Cốc nước này rất trong suốt.
這杯水很清澈。
Tôi thích cửa kính trong suốt.
我喜歡透明玻璃門。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「透明」越南語怎麼說?
「透明」的越南語是 trong suốt。
trong suốt 是什麼意思?
trong suốt 的意思是「透明」(形容詞)。透明,清澈
trong suốt 怎麼發音?
trong suốt 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · suốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong suốt 常用嗎?
trong suốt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trong suốt 在句子裡怎麼用?
例如:Cốc nước này rất trong suốt.(這杯水很清澈。);Tôi thích cửa kính trong suốt.(我喜歡透明玻璃門。)。

想讓「trong suốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始