YiWordsYiWords

thoát thân

脫身

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thoát: sắc (高升) · thân: ngang (平音) ?

thoát thân 脫身

詞義

常用搭配

thoát thân khỏi nguy hiểm
脫離危險
tìm cách thoát thân
想辦法脫身

例句

Anh ấy nhanh chóng thoát thân.
他迅速脫身。
Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.
她努力從人群中脫身。

出現在這些詞條中

情緒狀態

常見問題

「脫身」越南語怎麼說?
「脫身」的越南語是 thoát thân。
thoát thân 是什麼意思?
thoát thân 的意思是「脫身」(動詞)。設法逃脫困境或危險
thoát thân 怎麼發音?
thoát thân 有 2 個音節:thoát: sắc (高升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thoát thân 常用嗎?
thoát thân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thoát thân 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhanh chóng thoát thân.(他迅速脫身。);Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.(她努力從人群中脫身。)。

想讓「thoát thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始