YiWordsYiWords

同拼寫詞:thôithổithời

thối

腐爛

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — thối: sắc (高升) ?

thối 腐爛

詞義

常用搭配

rau thối
爛菜
trái cây thối
爛水果

例句

Thức ăn để lâu sẽ bị thối.
食物放久了會爛。
Tôi vứt bỏ quả táo thối.
我扔掉了爛蘋果。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「腐爛」越南語怎麼說?
「腐爛」的越南語是 thối。
thối 是什麼意思?
thối 的意思是「腐爛」(形容詞)。腐爛,爛掉
thối 怎麼發音?
thối 有 1 個音節:thối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thối 常用嗎?
thối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thối 在句子裡怎麼用?
例如:Thức ăn để lâu sẽ bị thối.(食物放久了會爛。);Tôi vứt bỏ quả táo thối.(我扔掉了爛蘋果。)。

想讓「thối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始