YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thối
同拼寫詞:
thôi
、
thổi
、
thời
thối
腐爛
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thối: sắc (高升)
?
詞義
腐爛,爛掉
常用搭配
rau thối
爛菜
trái cây thối
爛水果
例句
Thức ăn để lâu sẽ bị thối.
食物放久了會爛。
Tôi vứt bỏ quả táo thối.
我扔掉了爛蘋果。
出現在這些詞條中
thối rữa
腐爛
相關詞彙
bị đánh
挨打
giải quyết công việc
辦事
dệt
織
tiền thưởng
獎金
ngày làm việc
工作日
danh dự
名譽
常見問題
「腐爛」越南語怎麼說?
「腐爛」的越南語是 thối。
thối 是什麼意思?
thối 的意思是「腐爛」(形容詞)。腐爛,爛掉
thối 怎麼發音?
thối 有 1 個音節:thối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thối 常用嗎?
thối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thối 在句子裡怎麼用?
例如:Thức ăn để lâu sẽ bị thối.(食物放久了會爛。);Tôi vứt bỏ quả táo thối.(我扔掉了爛蘋果。)。
想讓「thối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store