YiWordsYiWords

thối rữa

腐爛

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thối: sắc (高升) · rữa: ngã (顫升) ?

thối rữa 腐爛

詞義

常用搭配

thịt thối rữa
肉腐爛
cây thối rữa
植物腐爛

例句

Thức ăn để lâu sẽ thối rữa.
食物放久了會腐爛。
Cây bị thối rữa do mưa nhiều.
因為多雨,植物腐爛了。

相關詞彙

常見問題

「腐爛」越南語怎麼說?
「腐爛」的越南語是 thối rữa。
thối rữa 是什麼意思?
thối rữa 的意思是「腐爛」(動詞)。有機物因分解而變壞、腐敗
thối rữa 怎麼發音?
thối rữa 有 2 個音節:thối: sắc (高升) · rữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thối rữa 常用嗎?
thối rữa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thối rữa 在句子裡怎麼用?
例如:Thức ăn để lâu sẽ thối rữa.(食物放久了會腐爛。);Cây bị thối rữa do mưa nhiều.(因為多雨,植物腐爛了。)。

想讓「thối rữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始