YiWordsYiWords

thời sự

時事

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thời: huyền (低降) · sự: nặng (低短塞音) ?

thời sự 時事

詞義

常用搭配

bản tin thời sự
時事新聞
chương trình thời sự
時事節目

例句

Tôi thích xem thời sự mỗi tối.
我喜歡每天晚上看時事。
Thời sự hôm nay nói về kinh tế.
今天的時事報導講了經濟。

相關詞彙

常見問題

「時事」越南語怎麼說?
「時事」的越南語是 thời sự。
thời sự 是什麼意思?
thời sự 的意思是「時事」(名詞)。時事,當前發生的重要新聞和事件
thời sự 怎麼發音?
thời sự 有 2 個音節:thời: huyền (低降) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thời sự 常用嗎?
thời sự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thời sự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem thời sự mỗi tối.(我喜歡每天晚上看時事。);Thời sự hôm nay nói về kinh tế.(今天的時事報導講了經濟。)。

想讓「thời sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始