YiWordsYiWords

thủ đô

首都

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · đô: ngang (平音) ?

thủ đô 首都

詞義

常用搭配

thủ đô Hà Nội
河內首都
thủ đô của Việt Nam
越南首都

例句

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
河內是越南的首都。
Tôi muốn đến thủ đô du lịch.
我想去首都旅遊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「首都」越南語怎麼說?
「首都」的越南語是 thủ đô。
thủ đô 是什麼意思?
thủ đô 的意思是「首都」(名詞)。首都,國家的主要城市
thủ đô 怎麼發音?
thủ đô 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · đô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ đô 常用嗎?
thủ đô 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thủ đô 在句子裡怎麼用?
例如:Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.(河內是越南的首都。);Tôi muốn đến thủ đô du lịch.(我想去首都旅遊。)。

想讓「thủ đô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始