YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủ đô
thủ đô
首都
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · đô: ngang (平音)
?
詞義
首都,國家的主要城市
常用搭配
thủ đô Hà Nội
河內首都
thủ đô của Việt Nam
越南首都
例句
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
河內是越南的首都。
Tôi muốn đến thủ đô du lịch.
我想去首都旅遊。
出現在這些詞條中
Bắc Kinh
北京
相關詞彙
từ khi
以來
đại sứ quán
大使館
xin
請
lên
升
đồng thời
同時
quá trình
過程
常見問題
「首都」越南語怎麼說?
「首都」的越南語是 thủ đô。
thủ đô 是什麼意思?
thủ đô 的意思是「首都」(名詞)。首都,國家的主要城市
thủ đô 怎麼發音?
thủ đô 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · đô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ đô 常用嗎?
thủ đô 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thủ đô 在句子裡怎麼用?
例如:Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.(河內是越南的首都。);Tôi muốn đến thủ đô du lịch.(我想去首都旅遊。)。
想讓「thủ đô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store