YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
từ khi
từ khi
以來
介詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — từ: huyền (低降) · khi: ngang (平音)
?
詞義
自從……以來
例句
Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.
我從小就學中文。
Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.
自從搬家後,我更忙了。
相關詞彙
thủ đô
首都
đại sứ quán
大使館
xin
請
lên
升
đồng thời
同時
quá trình
過程
常見問題
「以來」越南語怎麼說?
「以來」的越南語是 từ khi。
từ khi 是什麼意思?
từ khi 的意思是「以來」(介詞)。自從……以來
từ khi 怎麼發音?
từ khi 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · khi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ khi 常用嗎?
từ khi 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
từ khi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.(我從小就學中文。);Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.(自從搬家後,我更忙了。)。
想讓「từ khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store