YiWordsYiWords

thu mua

收購

動詞 CEFR B2 越南語
thu mua 收購

詞義

常用搭配

thu mua nông sản
收購農產品
thu mua phế liệu
收購廢品

例句

Công ty thu mua cà phê của nông dân.
公司收購農民的咖啡。
Họ thu mua sắt vụn để tái chế.
他們收購廢鐵進行回收。

相關詞彙

常見問題

「收購」越南語怎麼說?
「收購」的越南語是 thu mua。
thu mua 是什麼意思?
thu mua 的意思是「收購」(動詞)。收購,買進(大批商品、原料等)
thu mua 怎麼發音?
thu mua 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu mua 常用嗎?
thu mua 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thu mua 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty thu mua cà phê của nông dân.(公司收購農民的咖啡。);Họ thu mua sắt vụn để tái chế.(他們收購廢鐵進行回收。)。

想讓「thu mua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始