YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tư vấn
tư vấn
諮詢
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tư: ngang (平音) · vấn: sắc (高升)
?
詞義
提供建議或解答疑問
常用搭配
tư vấn khách hàng
為客戶諮詢
tư vấn miễn phí
免費諮詢
例句
Tôi muốn tư vấn về sản phẩm này.
我想諮詢一下這個產品。
Cô ấy đang tư vấn cho sinh viên.
她正在為學生提供諮詢。
出現在這些詞條中
dược sĩ
藥師
luật sư
律師
相關詞彙
hội thảo
座談會
nhiếp ảnh gia
攝影師
nhà thiết kế
設計師
mệnh lệnh
命令
kỷ luật
紀律
bản chính
正版
常見問題
「諮詢」越南語怎麼說?
「諮詢」的越南語是 tư vấn。
tư vấn 是什麼意思?
tư vấn 的意思是「諮詢」(動詞)。提供建議或解答疑問
tư vấn 怎麼發音?
tư vấn 有 2 個音節:tư: ngang (平音) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tư vấn 常用嗎?
tư vấn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tư vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn tư vấn về sản phẩm này.(我想諮詢一下這個產品。);Cô ấy đang tư vấn cho sinh viên.(她正在為學生提供諮詢。)。
想讓「tư vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store