YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thứ tự
同拼寫詞:
thứ Tư
thứ tự
順序
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thứ: sắc (高升) · tự: nặng (低短塞音)
?
詞義
順序
次序
常用搭配
thứ tự ưu tiên
優先順序
thứ tự sắp xếp
排列順序
例句
Hãy xếp thứ tự theo bảng chữ cái.
請按字母順序排列。
Tôi đã quên thứ tự các bước.
我忘了步驟的順序。
出現在這些詞條中
tự cho là đúng
自以為是
相關詞彙
sườn núi
山坡
dừng lại
停下
xấu
醜
nghĩa vụ
義務
trái tim
心臟
lưỡi
舌頭
常見問題
「順序」越南語怎麼說?
「順序」的越南語是 thứ tự。
thứ tự 是什麼意思?
thứ tự 的意思是「順序」(名詞)。順序; 次序
thứ tự 怎麼發音?
thứ tự 有 2 個音節:thứ: sắc (高升) · tự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thứ tự 常用嗎?
thứ tự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thứ tự 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy xếp thứ tự theo bảng chữ cái.(請按字母順序排列。);Tôi đã quên thứ tự các bước.(我忘了步驟的順序。)。
想讓「thứ tự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store