YiWordsYiWords

thuận buồm xuôi gió

一帆風順

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thuận: nặng (低短塞音) · buồm: huyền (低降) · xuôi: ngang (平音) · gió: sắc (高升) ?

thuận buồm xuôi gió 一帆風順

詞義

常用搭配

chúc thuận buồm xuôi gió
祝一帆風順
mọi việc thuận buồm xuôi gió
萬事順利

例句

Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới.
祝你新工作一帆風順。
Hy vọng mọi chuyện sẽ thuận buồm xuôi gió.
希望一切順利。

相關詞彙

常見問題

「一帆風順」越南語怎麼說?
「一帆風順」的越南語是 thuận buồm xuôi gió。
thuận buồm xuôi gió 是什麼意思?
thuận buồm xuôi gió 的意思是「一帆風順」(短語)。一帆風順; 順利
thuận buồm xuôi gió 怎麼發音?
thuận buồm xuôi gió 有 4 個音節:thuận: nặng (低短塞音) · buồm: huyền (低降) · xuôi: ngang (平音) · gió: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuận buồm xuôi gió 常用嗎?
thuận buồm xuôi gió 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thuận buồm xuôi gió 在句子裡怎麼用?
例如:Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới.(祝你新工作一帆風順。);Hy vọng mọi chuyện sẽ thuận buồm xuôi gió.(希望一切順利。)。

想讓「thuận buồm xuôi gió」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始