YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhảy lên
nhảy lên
跳起
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhảy: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音)
?
詞義
跳起來,跳動
常用搭配
nhảy lên vui mừng
高興地跳起來
nhảy lên sân khấu
跳上舞台
例句
Cô bé nhảy lên vì vui sướng.
小女孩高興地跳了起來。
Anh ấy nhảy lên xe buýt.
他跳上了公交車。
出現在這些詞條中
trên bờ
岸上
相關詞彙
như mọi khi
一如往常
la hét
喊叫
tươi cười rạng rỡ
眉開眼笑
thoả đáng
有禮
tỉnh ngộ
醒悟
thuận buồm xuôi gió
一帆風順
常見問題
「跳起」越南語怎麼說?
「跳起」的越南語是 nhảy lên。
nhảy lên 是什麼意思?
nhảy lên 的意思是「跳起」(動詞)。跳起來,跳動
nhảy lên 怎麼發音?
nhảy lên 有 2 個音節:nhảy: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhảy lên 常用嗎?
nhảy lên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhảy lên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé nhảy lên vì vui sướng.(小女孩高興地跳了起來。);Anh ấy nhảy lên xe buýt.(他跳上了公交車。)。
想讓「nhảy lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store