YiWordsYiWords

tỉnh ngộ

醒悟

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tỉnh: hỏi (曲折升) · ngộ: nặng (低短塞音) ?

tỉnh ngộ 醒悟

詞義

常用搭配

tỉnh ngộ ra sự thật
醒悟真相
tỉnh ngộ sau sai lầm
犯錯後醒悟

例句

Sau chuyện đó, anh ấy tỉnh ngộ.
那件事後,他醒悟了。
Cô ấy tỉnh ngộ và thay đổi bản thân.
她醒悟後改變了自己。

相關詞彙

常見問題

「醒悟」越南語怎麼說?
「醒悟」的越南語是 tỉnh ngộ。
tỉnh ngộ 是什麼意思?
tỉnh ngộ 的意思是「醒悟」(動詞)。醒悟; 覺悟
tỉnh ngộ 怎麼發音?
tỉnh ngộ 有 2 個音節:tỉnh: hỏi (曲折升) · ngộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tỉnh ngộ 常用嗎?
tỉnh ngộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tỉnh ngộ 在句子裡怎麼用?
例如:Sau chuyện đó, anh ấy tỉnh ngộ.(那件事後,他醒悟了。);Cô ấy tỉnh ngộ và thay đổi bản thân.(她醒悟後改變了自己。)。

想讓「tỉnh ngộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始