YiWordsYiWords

thuần hóa

馴化

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thuần: huyền (低降) · hóa: sắc (高升) ?

thuần hóa 馴化

詞義

常用搭配

thuần hóa động vật
馴化動物
thuần hóa cây trồng
馴化作物

例句

Người xưa đã thuần hóa chó.
古人已經馴化了狗。
Nhiều loài cây được thuần hóa.
許多植物被馴化了。

相關詞彙

常見問題

「馴化」越南語怎麼說?
「馴化」的越南語是 thuần hóa。
thuần hóa 是什麼意思?
thuần hóa 的意思是「馴化」(動詞)。馴化,使野生動植物適應人工環境
thuần hóa 怎麼發音?
thuần hóa 有 2 個音節:thuần: huyền (低降) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuần hóa 常用嗎?
thuần hóa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thuần hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Người xưa đã thuần hóa chó.(古人已經馴化了狗。);Nhiều loài cây được thuần hóa.(許多植物被馴化了。)。

想讓「thuần hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始