YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuốc nam
thuốc nam
草藥
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuốc: sắc (高升) · nam: ngang (平音)
?
詞義
具有藥用價值的草本植物,草藥
常用搭配
trồng thảo mộc
種草藥
uống thảo mộc
服用草藥
例句
Bà tôi thường dùng thảo mộc để chữa bệnh.
我奶奶常用草藥治病。
Thảo mộc này có mùi thơm dễ chịu.
這種草藥有宜人的香味。
相關詞彙
thú y
獸醫
thuần hóa
馴化
dị hỏa
異火
săn bắn
打獵
máy hủy giấy
碎紙機
ếch
青蛙
常見問題
「草藥」越南語怎麼說?
「草藥」的越南語是 thuốc nam。
thuốc nam 是什麼意思?
thuốc nam 的意思是「草藥」(名詞)。具有藥用價值的草本植物,草藥
thuốc nam 怎麼發音?
thuốc nam 有 2 個音節:thuốc: sắc (高升) · nam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc nam 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi thường dùng thảo mộc để chữa bệnh.(我奶奶常用草藥治病。);Thảo mộc này có mùi thơm dễ chịu.(這種草藥有宜人的香味。)。
想讓「thuốc nam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store