YiWordsYiWords

thương nhân

商人

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thương: ngang (平音) · nhân: ngang (平音) ?

thương nhân 商人

詞義

常用搭配

thương nhân giàu có
富有商人
thương nhân nước ngoài
外國商人

例句

Ông ấy là một thương nhân thành đạt.
他是一位成功的商人。
Nhiều thương nhân đến đây buôn bán.
許多商人來這裡做生意。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「商人」越南語怎麼說?
「商人」的越南語是 thương nhân。
thương nhân 是什麼意思?
thương nhân 的意思是「商人」(名詞)。商人
thương nhân 怎麼發音?
thương nhân 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương nhân 常用嗎?
thương nhân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thương nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một thương nhân thành đạt.(他是一位成功的商人。);Nhiều thương nhân đến đây buôn bán.(許多商人來這裡做生意。)。

想讓「thương nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始