YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước ngoài
nước ngoài
國外
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · ngoài: huyền (低降)
?
詞義
國外
外國
常用搭配
du học nước ngoài
出國留學
đi nước ngoài
去國外
例句
Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.
我想去國外旅遊。
Anh ấy đang sống ở nước ngoài.
他現在住在國外。
出現在這些詞條中
đầu tư
投資
du lịch
旅遊
giọng
口音
bán ra
出售
bay đến
飛往
công du
出訪
định cư
定居
gián điệp
間諜
相關詞彙
ra
出去
mọi người
大家
đồ
東西
thương nhân
商人
giá cả
價格
rủi ro
風險
常見問題
「國外」越南語怎麼說?
「國外」的越南語是 nước ngoài。
nước ngoài 是什麼意思?
nước ngoài 的意思是「國外」(名詞)。國外; 外國
nước ngoài 怎麼發音?
nước ngoài 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · ngoài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước ngoài 常用嗎?
nước ngoài 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nước ngoài 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.(我想去國外旅遊。);Anh ấy đang sống ở nước ngoài.(他現在住在國外。)。
想讓「nước ngoài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store