YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủy triều
thủy triều
潮汐
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủy: hỏi (曲折升) · triều: huyền (低降)
?
詞義
潮,潮汐
常用搭配
thủy triều lên
漲潮
thủy triều xuống
退潮
例句
Thủy triều lên vào buổi sáng.
早上漲潮。
Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.
退潮時我們去散步。
相關詞彙
nước biển
海水
ô nhiễm
污染
khí tượng
氣象
giảm nhiệt
降溫
màu
顏色
quanh
繞
常見問題
「潮汐」越南語怎麼說?
「潮汐」的越南語是 thủy triều。
thủy triều 是什麼意思?
thủy triều 的意思是「潮汐」(名詞)。潮,潮汐
thủy triều 怎麼發音?
thủy triều 有 2 個音節:thủy: hỏi (曲折升) · triều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủy triều 常用嗎?
thủy triều 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thủy triều 在句子裡怎麼用?
例如:Thủy triều lên vào buổi sáng.(早上漲潮。);Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.(退潮時我們去散步。)。
想讓「thủy triều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store