YiWordsYiWords

thủy triều

潮汐

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thủy: hỏi (曲折升) · triều: huyền (低降) ?

thủy triều 潮汐

詞義

常用搭配

thủy triều lên
漲潮
thủy triều xuống
退潮

例句

Thủy triều lên vào buổi sáng.
早上漲潮。
Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.
退潮時我們去散步。

相關詞彙

常見問題

「潮汐」越南語怎麼說?
「潮汐」的越南語是 thủy triều。
thủy triều 是什麼意思?
thủy triều 的意思是「潮汐」(名詞)。潮,潮汐
thủy triều 怎麼發音?
thủy triều 有 2 個音節:thủy: hỏi (曲折升) · triều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủy triều 常用嗎?
thủy triều 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thủy triều 在句子裡怎麼用?
例如:Thủy triều lên vào buổi sáng.(早上漲潮。);Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.(退潮時我們去散步。)。

想讓「thủy triều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始