YiWordsYiWords

nước biển

海水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · biển: hỏi (曲折升) ?

nước biển 海水

詞義

常用搭配

nước biển sâu
深海水
muối nước biển
海鹽

例句

Nước biển có vị mặn.
海水是鹹的。
Nước biển dâng cao vào mùa mưa.
雨季時海水上漲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「海水」越南語怎麼說?
「海水」的越南語是 nước biển。
nước biển 是什麼意思?
nước biển 的意思是「海水」(名詞)。海水
nước biển 怎麼發音?
nước biển 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước biển 常用嗎?
nước biển 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nước biển 在句子裡怎麼用?
例如:Nước biển có vị mặn.(海水是鹹的。);Nước biển dâng cao vào mùa mưa.(雨季時海水上漲。)。

想讓「nước biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始