YiWordsYiWords

tiếc nuối

遺憾

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếc: sắc (高升) · nuối: sắc (高升) ?

tiếc nuối 遺憾

詞義

常用搭配

tiếc nuối quá khứ
對過去感到遺憾
tiếc nuối cơ hội
錯失機會而遺憾

例句

Anh ấy luôn tiếc nuối quá khứ.
他總是對過去感到遺憾。
Tôi tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.
我因為錯過機會而遺憾。

相關詞彙

常見問題

「遺憾」越南語怎麼說?
「遺憾」的越南語是 tiếc nuối。
tiếc nuối 是什麼意思?
tiếc nuối 的意思是「遺憾」(動詞)。對已經發生的事情感到遺憾或懊悔
tiếc nuối 怎麼發音?
tiếc nuối 有 2 個音節:tiếc: sắc (高升) · nuối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếc nuối 常用嗎?
tiếc nuối 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếc nuối 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn tiếc nuối quá khứ.(他總是對過去感到遺憾。);Tôi tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.(我因為錯過機會而遺憾。)。

想讓「tiếc nuối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始