YiWordsYiWords

tránh xa

遠離

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tránh: sắc (高升) · xa: ngang (平音) ?

tránh xa 遠離

詞義

常用搭配

tránh xa nguy hiểm
遠離危險
tránh xa rắc rối
遠離麻煩

例句

Hãy tránh xa khu vực này.
請遠離這個區域。
Cô ấy luôn tránh xa những chuyện phiền phức.
她總是遠離麻煩事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「遠離」越南語怎麼說?
「遠離」的越南語是 tránh xa。
tránh xa 是什麼意思?
tránh xa 的意思是「遠離」(動詞)。遠離,避免接近
tránh xa 怎麼發音?
tránh xa 有 2 個音節:tránh: sắc (高升) · xa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tránh xa 常用嗎?
tránh xa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tránh xa 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy tránh xa khu vực này.(請遠離這個區域。);Cô ấy luôn tránh xa những chuyện phiền phức.(她總是遠離麻煩事。)。

想讓「tránh xa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始