YiWordsYiWords

làm tốt

做好

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · tốt: sắc (高升) ?

làm tốt 做好

詞義

常用搭配

làm tốt công việc
把工作做好
làm tốt nhiệm vụ
完成任務

例句

Anh ấy luôn làm tốt mọi việc.
他總是把事情做得很好。
Chúng ta cần làm tốt dự án này.
我們要搞好這個項目。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「做好」越南語怎麼說?
「做好」的越南語是 làm tốt。
làm tốt 是什麼意思?
làm tốt 的意思是「做好」(動詞)。把事情做好,辦好
làm tốt 怎麼發音?
làm tốt 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · tốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm tốt 常用嗎?
làm tốt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
làm tốt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn làm tốt mọi việc.(他總是把事情做得很好。);Chúng ta cần làm tốt dự án này.(我們要搞好這個項目。)。

想讓「làm tốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始