chuỗi cửa hàng 連鎖店 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 3 個音節 — chuỗi: ngã (顫升) · cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) ?