YiWordsYiWords

chuỗi cửa hàng

連鎖店

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chuỗi: ngã (顫升) · cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) ?

chuỗi cửa hàng 連鎖店

詞義

常用搭配

chuỗi cửa hàng tiện lợi
便利店連鎖
chuỗi cửa hàng cà phê
咖啡連鎖店

例句

Chuỗi cửa hàng này có mặt ở nhiều thành phố.
這家連鎖店在很多城市都有。
Tôi thích mua sắm ở chuỗi cửa hàng lớn.
我喜歡在大型連鎖店購物。

出現在這些詞條中

逛遍各類商鋪

常見問題

「連鎖店」越南語怎麼說?
「連鎖店」的越南語是 chuỗi cửa hàng。
chuỗi cửa hàng 是什麼意思?
chuỗi cửa hàng 的意思是「連鎖店」(名詞)。連鎖店
chuỗi cửa hàng 怎麼發音?
chuỗi cửa hàng 有 3 個音節:chuỗi: ngã (顫升) · cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuỗi cửa hàng 常用嗎?
chuỗi cửa hàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuỗi cửa hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Chuỗi cửa hàng này có mặt ở nhiều thành phố.(這家連鎖店在很多城市都有。);Tôi thích mua sắm ở chuỗi cửa hàng lớn.(我喜歡在大型連鎖店購物。)。

想讓「chuỗi cửa hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始