YiWordsYiWords

tiến thêm một bước

更進一步

片語 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — tiến: sắc (高升) · thêm: ngang (平音) · một: nặng (低短塞音) · bước: sắc (高升) ?

tiến thêm một bước 更進一步

詞義

常用搭配

tiến thêm một bước nữa
再進一步
tiến thêm một bước trong sự nghiệp
事業上更進一步

例句

Chúng ta cần tiến thêm một bước.
我們需要更進一步。
Anh ấy đã tiến thêm một bước trong công việc.
他在工作上又進了一步。

相關詞彙

常見問題

「更進一步」越南語怎麼說?
「更進一步」的越南語是 tiến thêm một bước。
tiến thêm một bước 是什麼意思?
tiến thêm một bước 的意思是「更進一步」(片語)。更進一步
tiến thêm một bước 怎麼發音?
tiến thêm một bước 有 4 個音節:tiến: sắc (高升) · thêm: ngang (平音) · một: nặng (低短塞音) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến thêm một bước 常用嗎?
tiến thêm một bước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiến thêm một bước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tiến thêm một bước.(我們需要更進一步。);Anh ấy đã tiến thêm một bước trong công việc.(他在工作上又進了一步。)。

想讓「tiến thêm một bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始