YiWordsYiWords

tự giác

自覺

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升) ?

tự giác 自覺

詞義

常用搭配

tự giác học tập
自覺學習
tự giác làm việc
自覺工作

例句

Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.
孩子很自覺地收拾玩具。
Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.
他自覺完成任務。

相關詞彙

常見問題

「自覺」越南語怎麼說?
「自覺」的越南語是 tự giác。
tự giác 是什麼意思?
tự giác 的意思是「自覺」(形容詞)。自覺,有自我意識
tự giác 怎麼發音?
tự giác 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự giác 常用嗎?
tự giác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tự giác 在句子裡怎麼用?
例如:Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.(孩子很自覺地收拾玩具。);Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.(他自覺完成任務。)。

想讓「tự giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始