YiWordsYiWords

địa phương

當地

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · phương: ngang (平音) ?

địa phương 當地

詞義

常用搭配

địa phương này
這個地方
chính quyền địa phương
地方政府

例句

Tôi thích ẩm thực địa phương.
我喜歡當地美食。
Chính quyền địa phương rất thân thiện.
當地政府很友好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「當地」越南語怎麼說?
「當地」的越南語是 địa phương。
địa phương 是什麼意思?
địa phương 的意思是「當地」(名詞)。當地,本地
địa phương 怎麼發音?
địa phương 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa phương 常用嗎?
địa phương 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
địa phương 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ẩm thực địa phương.(我喜歡當地美食。);Chính quyền địa phương rất thân thiện.(當地政府很友好。)。

想讓「địa phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始