YiWordsYiWords

tiếng Pháp

法語

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Pháp: sắc (高升) ?

tiếng Pháp 法語

詞義

常用搭配

học tiếng Pháp
學法語
giáo viên tiếng Pháp
法語老師

例句

Tôi đang học tiếng Pháp.
我正在學法語。
Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.
她法語說得很好。

相關詞彙

常見問題

「法語」越南語怎麼說?
「法語」的越南語是 tiếng Pháp。
tiếng Pháp 是什麼意思?
tiếng Pháp 的意思是「法語」(名詞)。法語
tiếng Pháp 怎麼發音?
tiếng Pháp 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Pháp 常用嗎?
tiếng Pháp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tiếng Pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Pháp.(我正在學法語。);Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.(她法語說得很好。)。

想讓「tiếng Pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始