YiWordsYiWords

tổ quốc

祖國

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tổ: hỏi (曲折升) · quốc: sắc (高升) ?

tổ quốc 祖國

詞義

常用搭配

bảo vệ tổ quốc
保衛祖國
yêu tổ quốc
熱愛祖國

例句

Chúng ta phải bảo vệ tổ quốc.
我們要保衛祖國。
Tôi tự hào về tổ quốc của mình.
我為自己的祖國感到自豪。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「祖國」越南語怎麼說?
「祖國」的越南語是 tổ quốc。
tổ quốc 是什麼意思?
tổ quốc 的意思是「祖國」(名詞)。祖國
tổ quốc 怎麼發音?
tổ quốc 有 2 個音節:tổ: hỏi (曲折升) · quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổ quốc 常用嗎?
tổ quốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tổ quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải bảo vệ tổ quốc.(我們要保衛祖國。);Tôi tự hào về tổ quốc của mình.(我為自己的祖國感到自豪。)。

想讓「tổ quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始