YiWordsYiWords

đồ dùng

用品

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đồ: huyền (低降) · dùng: huyền (低降) ?

đồ dùng 用品

詞義

常用搭配

đồ dùng học tập
學習用品
đồ dùng cá nhân
個人用品

例句

Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.
我買了一些新的廚房用品。
Đồ dùng học tập của em đâu?
你的學習用品在哪裡?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「用品」越南語怎麼說?
「用品」的越南語是 đồ dùng。
đồ dùng 是什麼意思?
đồ dùng 的意思是「用品」(名詞)。日常使用的器具、工具
đồ dùng 怎麼發音?
đồ dùng 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · dùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ dùng 常用嗎?
đồ dùng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồ dùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.(我買了一些新的廚房用品。);Đồ dùng học tập của em đâu?(你的學習用品在哪裡?)。

想讓「đồ dùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始