YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp cận
tiếp cận
接近
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · cận: nặng (低短塞音)
?
詞義
接近
常用搭配
tiếp cận mục tiêu
接近目標
tiếp cận khách hàng
接觸客戶
例句
Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.
我們正在開拓新市場。
Anh ấy khó tiếp cận.
他很難接近。
方位全掌握
phía trước
前面
xung quanh
周圍
địa phương
當地
bên dưới
下面
bên ngoài
外面
khoảng
大約
常見問題
「接近」越南語怎麼說?
「接近」的越南語是 tiếp cận。
tiếp cận 是什麼意思?
tiếp cận 的意思是「接近」(動詞)。接近
tiếp cận 怎麼發音?
tiếp cận 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · cận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp cận 常用嗎?
tiếp cận 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiếp cận 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.(我們正在開拓新市場。);Anh ấy khó tiếp cận.(他很難接近。)。
想讓「tiếp cận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store