YiWordsYiWords

phía trước

前面

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — phía: sắc (高升) · trước: sắc (高升) ?

phía trước 前面

詞義

常用搭配

ở phía trước
在前面
phía trước mặt
面前

例句

Xe đỗ ở phía trước.
車停在前面。
Tương lai phía trước rất tươi sáng.
前面的未來很光明。

出現在這些詞條中

方位全掌握

常見問題

「前面」越南語怎麼說?
「前面」的越南語是 phía trước。
phía trước 是什麼意思?
phía trước 的意思是「前面」(名詞)。前方; 未來
phía trước 怎麼發音?
phía trước 有 2 個音節:phía: sắc (高升) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phía trước 常用嗎?
phía trước 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
phía trước 在句子裡怎麼用?
例如:Xe đỗ ở phía trước.(車停在前面。);Tương lai phía trước rất tươi sáng.(前面的未來很光明。)。

想讓「phía trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始