YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chạy nhanh
chạy nhanh
奔跑
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · nhanh: ngang (平音)
?
詞義
奔跑;跑得很快
常用搭配
chạy nhanh như gió
跑得像風一樣快
chạy nhanh về đích
快速衝向終點
例句
Cậu bé chạy nhanh trên sân.
男孩在操場上跑得很快。
Tôi phải chạy nhanh để kịp xe buýt.
我得快跑才能趕上公車。
出現在這些詞條中
hơn
更
nhanh
快
chạy
跑步
mã lực
馬力
chân ga
油門
nhanh như bay
飛速
相關詞彙
bảo trọng
珍重
vơ đũa cả nắm
一概而論
ruộng
稻田
lồng
籠子
mạ
稻苗
chuồng gà
雞舍
常見問題
「奔跑」越南語怎麼說?
「奔跑」的越南語是 chạy nhanh。
chạy nhanh 是什麼意思?
chạy nhanh 的意思是「奔跑」(動詞)。奔跑;跑得很快
chạy nhanh 怎麼發音?
chạy nhanh 有 2 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · nhanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy nhanh 常用嗎?
chạy nhanh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chạy nhanh 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé chạy nhanh trên sân.(男孩在操場上跑得很快。);Tôi phải chạy nhanh để kịp xe buýt.(我得快跑才能趕上公車。)。
想讓「chạy nhanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store