YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiết khí
tiết khí
節氣
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiết: sắc (高升) · khí: sắc (高升)
?
詞義
二十四節氣,表示季節變化的時間點
常用搭配
tiết khí mùa xuân
春季節氣
đón tiết khí mới
迎接新節氣
例句
Việt Nam cũng có các tiết khí như Trung Quốc.
越南也有和中國一樣的節氣。
Tiết khí thay đổi ảnh hưởng đến thời tiết.
節氣變化影響天氣。
相關詞彙
trong lành
清新
bày tỏ thái độ
表態
tìm cách
設法
nâng
舉起
chơi bóng rổ
打籃球
sút bóng
射門
常見問題
「節氣」越南語怎麼說?
「節氣」的越南語是 tiết khí。
tiết khí 是什麼意思?
tiết khí 的意思是「節氣」(名詞)。二十四節氣,表示季節變化的時間點
tiết khí 怎麼發音?
tiết khí 有 2 個音節:tiết: sắc (高升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiết khí 常用嗎?
tiết khí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiết khí 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam cũng có các tiết khí như Trung Quốc.(越南也有和中國一樣的節氣。);Tiết khí thay đổi ảnh hưởng đến thời tiết.(節氣變化影響天氣。)。
想讓「tiết khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store