YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiêu điểm
tiêu điểm
焦點
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升)
?
詞義
焦點,關注的中心
常用搭配
trở thành tiêu điểm
成為焦點
tiêu điểm chú ý
關注焦點
例句
Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.
她是聚會的焦點。
Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.
這個問題成了輿論焦點。
相關詞彙
tiêu cực
負面
tiêu đề
標題
tiêu diệt
消滅
tiêu điều
蕭條
常見問題
「焦點」越南語怎麼說?
「焦點」的越南語是 tiêu điểm。
tiêu điểm 是什麼意思?
tiêu điểm 的意思是「焦點」(名詞)。焦點,關注的中心
tiêu điểm 怎麼發音?
tiêu điểm 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu điểm 常用嗎?
tiêu điểm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiêu điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.(她是聚會的焦點。);Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.(這個問題成了輿論焦點。)。
想讓「tiêu điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store