YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiêu cực
tiêu cực
負面
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · cực: nặng (低短塞音)
?
詞義
負面,消極
常用搭配
tác động tiêu cực
負面影響
thái độ tiêu cực
消極態度
例句
Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.
壞消息有負面影響。
Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.
他總是消極思考。
出現在這些詞條中
ý nghĩ
念頭
khuynh hướng
傾向
相關詞彙
tiểu nhân
小人
đáng đời
活該
che đậy
掩蓋
định nghĩa
定義
động mạch
動脈
mắt thần cửa
貓眼
常見問題
「負面」越南語怎麼說?
「負面」的越南語是 tiêu cực。
tiêu cực 是什麼意思?
tiêu cực 的意思是「負面」(形容詞)。負面,消極
tiêu cực 怎麼發音?
tiêu cực 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · cực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu cực 常用嗎?
tiêu cực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu cực 在句子裡怎麼用?
例如:Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.(壞消息有負面影響。);Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.(他總是消極思考。)。
想讓「tiêu cực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store