YiWordsYiWords

tiêu cực

負面

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · cực: nặng (低短塞音) ?

tiêu cực 負面

詞義

常用搭配

tác động tiêu cực
負面影響
thái độ tiêu cực
消極態度

例句

Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.
壞消息有負面影響。
Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.
他總是消極思考。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「負面」越南語怎麼說?
「負面」的越南語是 tiêu cực。
tiêu cực 是什麼意思?
tiêu cực 的意思是「負面」(形容詞)。負面,消極
tiêu cực 怎麼發音?
tiêu cực 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · cực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu cực 常用嗎?
tiêu cực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu cực 在句子裡怎麼用?
例如:Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.(壞消息有負面影響。);Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.(他總是消極思考。)。

想讓「tiêu cực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始