YiWordsYiWords

tiêu hao

消耗

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · hao: ngang (平音) ?

tiêu hao 消耗

詞義

常用搭配

tiêu hao năng lượng
消耗能量
tiêu hao thời gian
消耗時間

例句

Chạy bộ tiêu hao nhiều calo.
跑步消耗很多卡路里。
Công việc này tiêu hao nhiều sức lực.
這項工作消耗很多體力。

出現在這些詞條中

廚房入門動作

常見問題

「消耗」越南語怎麼說?
「消耗」的越南語是 tiêu hao。
tiêu hao 是什麼意思?
tiêu hao 的意思是「消耗」(動詞)。消耗,使用掉(資源、能量等)
tiêu hao 怎麼發音?
tiêu hao 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · hao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu hao 常用嗎?
tiêu hao 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiêu hao 在句子裡怎麼用?
例如:Chạy bộ tiêu hao nhiều calo.(跑步消耗很多卡路里。);Công việc này tiêu hao nhiều sức lực.(這項工作消耗很多體力。)。

想讓「tiêu hao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始