YiWordsYiWords

tiêu hao năng lượng

能耗

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tiêu: ngang (平音) · hao: ngang (平音) · năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) ?

tiêu hao năng lượng 能耗

詞義

常用搭配

tiêu hao năng lượng điện
消耗電能
giảm tiêu hao năng lượng
減少能耗

例句

Máy lạnh tiêu hao năng lượng nhiều.
空調很耗能。
Chúng ta nên tiết kiệm để giảm tiêu hao năng lượng.
我們應節約以減少能耗。

能源與動力

常見問題

「能耗」越南語怎麼說?
「能耗」的越南語是 tiêu hao năng lượng。
tiêu hao năng lượng 是什麼意思?
tiêu hao năng lượng 的意思是「能耗」(動詞)。消耗能量
tiêu hao năng lượng 怎麼發音?
tiêu hao năng lượng 有 4 個音節:tiêu: ngang (平音) · hao: ngang (平音) · năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu hao năng lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Máy lạnh tiêu hao năng lượng nhiều.(空調很耗能。);Chúng ta nên tiết kiệm để giảm tiêu hao năng lượng.(我們應節約以減少能耗。)。

想讓「tiêu hao năng lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始