YiWordsYiWords

tin chắc

確信

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tin: ngang (平音) · chắc: sắc (高升) ?

tin chắc 確信

詞義

常用搭配

tin chắc vào
確信於
tin chắc rằng
確信

例句

Tôi tin chắc vào thành công.
我確信會成功。
Anh ấy tin chắc rằng mình đúng.
他確信自己是對的。

相關詞彙

常見問題

「確信」越南語怎麼說?
「確信」的越南語是 tin chắc。
tin chắc 是什麼意思?
tin chắc 的意思是「確信」(動詞)。堅信,深信不疑
tin chắc 怎麼發音?
tin chắc 有 2 個音節:tin: ngang (平音) · chắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tin chắc 常用嗎?
tin chắc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tin chắc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tin chắc vào thành công.(我確信會成功。);Anh ấy tin chắc rằng mình đúng.(他確信自己是對的。)。

想讓「tin chắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始