YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phật giáo
phật giáo
佛教
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phật: nặng (低短塞音) · giáo: sắc (高升)
?
詞義
佛教
常用搭配
giáo lý phật giáo
佛教教義
chùa phật giáo
佛教寺廟
例句
Phật giáo có nhiều tín đồ ở Việt Nam.
佛教在越南有很多信徒。
Anh ấy nghiên cứu về phật giáo.
他研究佛教。
出現在這些詞條中
Phật
佛陀
相關詞彙
Đạo giáo
道教
sờ
摸
cạo
刮鬍
đánh bài
打牌
Tết Đoan Ngọ
端午節
Tết Trung Thu
中秋節
常見問題
「佛教」越南語怎麼說?
「佛教」的越南語是 phật giáo。
phật giáo 是什麼意思?
phật giáo 的意思是「佛教」(名詞)。佛教
phật giáo 怎麼發音?
phật giáo 有 2 個音節:phật: nặng (低短塞音) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phật giáo 常用嗎?
phật giáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phật giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Phật giáo có nhiều tín đồ ở Việt Nam.(佛教在越南有很多信徒。);Anh ấy nghiên cứu về phật giáo.(他研究佛教。)。
想讓「phật giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store