YiWordsYiWords

sức lôi cuốn

感染力

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sức: sắc (高升) · lôi: ngang (平音) · cuốn: sắc (高升) ?

sức lôi cuốn 感染力

詞義

常用搭配

sức lôi cuốn mạnh mẽ
強大的感染力
sức lôi cuốn cá nhân
個人感染力

例句

Cô ấy có sức lôi cuốn đặc biệt.
她有特別的感染力。
Bài phát biểu này thiếu sức lôi cuốn.
這個演講缺乏感染力。

相關詞彙

常見問題

「感染力」越南語怎麼說?
「感染力」的越南語是 sức lôi cuốn。
sức lôi cuốn 是什麼意思?
sức lôi cuốn 的意思是「感染力」(名詞)。吸引力,使人產生興趣或被吸引的能力
sức lôi cuốn 怎麼發音?
sức lôi cuốn 有 3 個音節:sức: sắc (高升) · lôi: ngang (平音) · cuốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sức lôi cuốn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có sức lôi cuốn đặc biệt.(她有特別的感染力。);Bài phát biểu này thiếu sức lôi cuốn.(這個演講缺乏感染力。)。

想讓「sức lôi cuốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始