YiWordsYiWords

tinh phẩm

精品

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tinh: ngang (平音) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

tinh phẩm 精品

詞義

常用搭配

mua hàng cao cấp
購買精品
cửa hàng hàng cao cấp
精品店

例句

Cô ấy chỉ thích dùng hàng cao cấp.
她只喜歡用精品。
Giá hàng cao cấp thường rất đắt.
精品的價格通常很貴。

相關詞彙

常見問題

「精品」越南語怎麼說?
「精品」的越南語是 tinh phẩm。
tinh phẩm 是什麼意思?
tinh phẩm 的意思是「精品」(名詞)。精品,高檔商品
tinh phẩm 怎麼發音?
tinh phẩm 有 2 個音節:tinh: ngang (平音) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy chỉ thích dùng hàng cao cấp.(她只喜歡用精品。);Giá hàng cao cấp thường rất đắt.(精品的價格通常很貴。)。

想讓「tinh phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始