YiWordsYiWords

tinh tế

微妙

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升) ?

tinh tế 微妙

詞義

常用搭配

vị tinh tế
味道微妙
cách nói tinh tế
說話微妙

例句

Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.
她的審美很微妙。
Món ăn này có vị tinh tế.
這道菜味道很微妙。

相關詞彙

常見問題

「微妙」越南語怎麼說?
「微妙」的越南語是 tinh tế。
tinh tế 是什麼意思?
tinh tế 的意思是「微妙」(形容詞)。細膩、精緻、處理得巧妙
tinh tế 怎麼發音?
tinh tế 有 2 個音節:tinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh tế 常用嗎?
tinh tế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tinh tế 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.(她的審美很微妙。);Món ăn này có vị tinh tế.(這道菜味道很微妙。)。

想讓「tinh tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始