YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tỉnh táo
tỉnh táo
清醒
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tỉnh: hỏi (曲折升) · táo: sắc (高升)
?
詞義
清醒,頭腦清楚
常用搭配
giữ tỉnh táo
保持清醒
tỉnh táo làm việc
清醒工作
例句
Bạn cần tỉnh táo khi lái xe.
開車時要保持清醒。
Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
喝了咖啡後,我感覺更清醒了。
出現在這些詞條中
đầu óc
腦袋
ngủ trưa
午睡
相關詞彙
lễ khai mạc
開幕典禮
chân lý
真理
phụ thuộc
依賴
đa số tuyệt đối
絕大多數
mililít
毫升
căn cứ
基地
常見問題
「清醒」越南語怎麼說?
「清醒」的越南語是 tỉnh táo。
tỉnh táo 是什麼意思?
tỉnh táo 的意思是「清醒」(形容詞)。清醒,頭腦清楚
tỉnh táo 怎麼發音?
tỉnh táo 有 2 個音節:tỉnh: hỏi (曲折升) · táo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tỉnh táo 常用嗎?
tỉnh táo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tỉnh táo 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần tỉnh táo khi lái xe.(開車時要保持清醒。);Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.(喝了咖啡後,我感覺更清醒了。)。
想讓「tỉnh táo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store