YiWordsYiWords

tính tích cực

積極性

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — tính: sắc (高升) · tích: sắc (高升) · cực: nặng (低短塞音) ?

tính tích cực 積極性

詞義

常用搭配

phát huy tính tích cực
發揮積極性
nâng cao tính tích cực
提高積極性

例句

Cần khuyến khích tính tích cực của học sinh.
要鼓勵學生的積極性。
Tính tích cực của anh ấy rất cao.
他的積極性很高。

相關詞彙

常見問題

「積極性」越南語怎麼說?
「積極性」的越南語是 tính tích cực。
tính tích cực 是什麼意思?
tính tích cực 的意思是「積極性」(名詞)。積極性,主動性
tính tích cực 怎麼發音?
tính tích cực 有 3 個音節:tính: sắc (高升) · tích: sắc (高升) · cực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính tích cực 在句子裡怎麼用?
例如:Cần khuyến khích tính tích cực của học sinh.(要鼓勵學生的積極性。);Tính tích cực của anh ấy rất cao.(他的積極性很高。)。

想讓「tính tích cực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始