YiWordsYiWords

tình tiết

情節

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tình: huyền (低降) · tiết: sắc (高升) ?

tình tiết 情節

詞義

常用搭配

tình tiết vụ án
案件情節
tình tiết hấp dẫn
精彩情節

例句

Tôi thích tình tiết của bộ phim này.
我喜歡這部電影的情節。
Tình tiết vụ án rất phức tạp.
案件情節很複雜。

相關詞彙

常見問題

「情節」越南語怎麼說?
「情節」的越南語是 tình tiết。
tình tiết 是什麼意思?
tình tiết 的意思是「情節」(名詞)。細節(事情發展的細節、經過)
tình tiết 怎麼發音?
tình tiết 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · tiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình tiết 常用嗎?
tình tiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tình tiết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích tình tiết của bộ phim này.(我喜歡這部電影的情節。);Tình tiết vụ án rất phức tạp.(案件情節很複雜。)。

想讓「tình tiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始