YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tình tiết
tình tiết
情節
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tình: huyền (低降) · tiết: sắc (高升)
?
詞義
細節(事情發展的細節、經過)
常用搭配
tình tiết vụ án
案件情節
tình tiết hấp dẫn
精彩情節
例句
Tôi thích tình tiết của bộ phim này.
我喜歡這部電影的情節。
Tình tiết vụ án rất phức tạp.
案件情節很複雜。
相關詞彙
mét vuông
平方公尺
chiều rộng
寬度
ngôi sao bóng
球星
truyền thống
傳統
bóng da
皮球
sân bãi
場地
常見問題
「情節」越南語怎麼說?
「情節」的越南語是 tình tiết。
tình tiết 是什麼意思?
tình tiết 的意思是「情節」(名詞)。細節(事情發展的細節、經過)
tình tiết 怎麼發音?
tình tiết 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · tiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình tiết 常用嗎?
tình tiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tình tiết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích tình tiết của bộ phim này.(我喜歡這部電影的情節。);Tình tiết vụ án rất phức tạp.(案件情節很複雜。)。
想讓「tình tiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store