YiWordsYiWords

tinh thể lỏng

液晶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tinh: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · lỏng: hỏi (曲折升) ?

tinh thể lỏng 液晶

詞義

常用搭配

màn hình tinh thể lỏng
液晶螢幕
đồng hồ tinh thể lỏng
液晶手錶

例句

Tivi này dùng màn hình tinh thể lỏng.
這台電視用的是液晶螢幕。
Đồng hồ tinh thể lỏng rất phổ biến.
液晶手錶很常見。

相關詞彙

常見問題

「液晶」越南語怎麼說?
「液晶」的越南語是 tinh thể lỏng。
tinh thể lỏng 是什麼意思?
tinh thể lỏng 的意思是「液晶」(名詞)。液晶,一種物質狀態
tinh thể lỏng 怎麼發音?
tinh thể lỏng 有 3 個音節:tinh: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · lỏng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh thể lỏng 在句子裡怎麼用?
例如:Tivi này dùng màn hình tinh thể lỏng.(這台電視用的是液晶螢幕。);Đồng hồ tinh thể lỏng rất phổ biến.(液晶手錶很常見。)。

想讓「tinh thể lỏng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始