YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn cầu
toàn cầu
全球
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · cầu: huyền (低降)
?
詞義
全球,世界範圍
常用搭配
toàn cầu hóa
全球化
vấn đề toàn cầu
全球性問題
例句
Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
氣候變化是全球性問題。
Công ty hoạt động toàn cầu.
公司在全球運營。
出現在這些詞條中
thương hiệu nổi tiếng
名牌
相關詞彙
toàn bộ
全部
toàn bộ quá trình
全程
toàn cục
大局
toàn diện
全面
常見問題
「全球」越南語怎麼說?
「全球」的越南語是 toàn cầu。
toàn cầu 是什麼意思?
toàn cầu 的意思是「全球」(形容詞)。全球,世界範圍
toàn cầu 怎麼發音?
toàn cầu 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn cầu 常用嗎?
toàn cầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
toàn cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.(氣候變化是全球性問題。);Công ty hoạt động toàn cầu.(公司在全球運營。)。
想讓「toàn cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store